Diện tích tim tường tiếng anh là gì?

0
485
diện tích tim tường tiếng anh là gì

Trong giao dịch mua bán căn hộ hoặc chung cư, diện tích tim tường là khái niệm thông thường để tính diện tích nhằm đảm bảo nghĩa vụ của bên bán, quyền lợi của bên mua. Vậy diện tích tim tường là gì? Bạn có biết diện tích tim tường tiếng Anh là gì? Lợi ích của cách tính này ra sao? Hãy cùng lắng nghe chia sẻ nội dung từ chuyên gia nhà đất dưới đây nhé!

1. Giải đáp: Diện tích tim tường tiếng Anh là gì?

Thời kỳ hội nhập kinh tế toàn cầu đã và đang diễn ra vô cùng mạnh mẽ và sâu rộng. Đặc biệt, trong hoạt động bất động sản, rất nhiều dòng vốn đổ về từ nước ngoài nên việc tìm hiểu và cập nhật các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành bất động sản là vô cùng quan trọng. 

diện tích tim tường tiếng anh là gì

Diện tích tim tường (còn gọi là diện tích phủ bì), là cách tính diện tích căn hộ được tính từ tâm tường, bao gồm tường quanh căn hộ, tường phân chia giữa các căn hộ. Ngoài ra còn có diện tích sàn có xây cột và hộp kỹ thuật bên trong căn hộ. Vậy diện tích tim tường tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, diện tích tim tường là Built-up Area.

Mục đích của việc đo diện tích tim tường là đảm bảo quyền sở hữu của chủ nhân, hạn chế tranh chấp. Phương án này hợp lý hơn so với đo theo diện tích thông thủy. Điểm cần lưu ý đó là không phải khoảng không đậm đặc của các bức tường sẽ không sử dụng được. Các bức tường phân chia căn hộ không phải tường chịu lực thì bạn có thể khoan lắp các giá đỡ tủ, TV, kệ hoặc tranh,… Đây là điều mà tính theo diện tích thông thủy không thể áp dụng được.

diện tích tim tường tiếng anh là gì

Tham khảo cách tính diện tích tim tường như sau: 

S tim tường = S tường ngăn phòng + S ban công + S để ở.

2. Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về lĩnh vực bất động sản

Ngoài diện tích tim tường tiếng Anh là gì, các bạn cũng nên bỏ túi một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành dưới đây nếu muốn theo đuổi con đường định giá bất động sản.

2.1. Thuật ngữ chung

  • Real Estate: ngành bất động sản
  • Property: bất động sản
  • Project; dự án
  • Investor: chủ đầu tư
  • Developer: nhà phát triển dự án
  • Constructor: nhà thầu thi công
  • Architect: kiến trúc sư
  • Supervisor: giám sát
  • Real Estate Consultant: tư vấn bất động sản
  • Landmark: khu vực quan trọng trong thành phố
  • Detached Villa: biệt thự đơn lập
  • Duplex/Twin/Semi-detached villa: biệt thự song lập
  • Coastal property: bất động sản ven biển
  • Resort property: bất động sản nghỉ dưỡng
  • Resort villa: khu biệt thự nghỉ dưỡng

diện tích tim tường tiếng anh là gì

2.2. Tổng thể công trình dự án

  • Procedure: tiến độ bàn giao
  • Spread of Project: tổng diện tích khu đất
  • Master Plan: mặt bằng tổng thể
  • Unit: căn hộ (sử dụng để đếm)
  • Density of Building: mật độ xây dựng
  • Gross Floor Area: tổng diện tích sàn xây dựng
  • Void: thông tầng
  • Mezzanine: tầng lửng
  • Residence: nhà ở
  • Resident: cư dân
  • Commercial: thương mại
  • Landscape: cảnh quan – sân vườn
  • Location: vị trí
  • Advantage: tiện ích
  • Layout Floor: mặt bằng điển hình tầng
  • Layout Apartment: mặt bằng căn hộ
  • Launch Time: thời điểm công bố

2.3. Từ ngữ tiếng Anh liên quan đến hợp đồng mua bán, đặt cọc căn hộ

  • Deposit: đặt cọc
  • Contract: hợp đồng
  • Make contract with: làm hợp đồng với ai đó
  • Payment step: bước thanh toán
  • Legal: pháp luật
  • Sale Policy: chính sách bán hàng
  • Show Flat: căn hộ mẫu
  • Contact: liên hệ
  • For rent: cho thuê ngắn hạn
  • For lease: cho thuê dài hạn
  • Negotiate: thương lượng
  • Montage: nợ, thế chấp

diện tích tim tường tiếng anh là gì

2.4. Nội thất căn hộ

  • Apartment: chung cư
  • Condominium: chung cư cao cấp
  • Flat: căn hộ chung cư
  • Room: phòng
  • Orientation: hướng
  • Master Bedroom: phòng ngủ chính
  • Ceiling: trần
  • Finish Floor: sàn hoàn thiện
  • Electric equipment: thiết bị điện
  • Plumbing equipment: thiết bị nước
  • Furniture: nội thất
  • Wardrobe: tủ tường
  • Balcony: ban công
  • Utility: không gian giặt – phơi
  • Air Conditioner: điều hòa 
  • Saleable Area: diện tích xây dựng
  • Carpet Area: diện tích thông thủy

Kết luận

Với những chia sẻ đầy đủ, cụ thể trên đây, hi vọng rằng những ai quan tâm đến vấn đề định giá bất động sản hay người trong nghề mua bán căn hộ, chung cư có thể hiểu rõ hơn về diện tích tim tường tiếng Anh là gì. Đồng thời, bỏ túi bộ sưu tập các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về lĩnh vực này để thuận lợi tiếp cận và hòa nhập với thời kỳ hội nhập hóa toàn cầu.

 

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây